đuôi sam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu tóc trong đó một phần tóc, thường ở phía sau đầu, được tết hoặc buộc lại thành một bím dài và hẹp, giống như cái đuôi: Kiểu tóc truyền thống, phổ biến ở cả trẻ em và một số người lớn, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em gái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô bé để kiểu tóc đuôi sam rất đáng yêu. (Cô bé để kiểu tóc buộc thành một bím dài phía sau rất đáng yêu.)
- Trong tranh dân gian, các em nhỏ thường được vẽ với mái tóc đuôi sam. (Trong tranh dân gian, các em nhỏ thường được vẽ với mái tóc được tết thành bím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tóc đuôi sam": cụm từ thường dùng để chỉ chính kiểu tóc này, nhấn mạnh vào đặc điểm tóc.
- Phong cách tóc đuôi sam gợi nhớ đến tuổi thơ. (Phong cách tóc bím dài gợi nhớ đến tuổi thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bím tóc (danh từ): phần tóc được tết lại với nhau thành dải, có thể là một hoặc nhiều bím. "Đuôi sam" thường chỉ một bím tóc duy nhất ở phía sau.
- Tóc tết (danh từ): cách gọi chung cho kiểu tóc được tết lại.
Từ đồng nghĩa
- Bím tóc đơn: bím tóc được tết thành một dải.
- Tóc đuôi gà: cách gọi dân dã, thông tục hơn cho kiểu tóc buộc cao phía sau, có thể không nhất thiết phải tết.
Thành ngữ liên quan
- "Đầu hàng đuôi sam": thành ngữ ám chỉ việc bị phụ nữ (với hình ảnh tóc đuôi sam) chi phối hoặc bị thua cuộc bởi phụ nữ.
- Anh ấy cuối cùng cũng đầu hàng đuôi sam, nghe theo mọi lời vợ nói. (Anh ấy cuối cùng cũng chịu thua, nghe theo mọi lời vợ nói.)